CFDs là công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro mất tiền nhanh chóng cao do đòn bẩy. Chỉ giao dịch bằng số tiền bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản FxPro →
Đo được

Điều kiện Giao dịch FxPro Raw+ — Đo thực tế

Các số liệu cụ thể đằng sau tài khoản “Raw+”, được trích dẫn trực tiếp từ nguồn cấp dữ liệu “MetaTrader 5” của chính FxPro: thông số hợp đồng, quy tắc đặt lệnh và 2.110 công cụ giao dịch — cập nhật lần cuối vào ngày 24/07/2026.

Mở tài khoản FxPro →

Nạp tối thiểu $100 · Tối đa 1:200 · Đánh giá 4.6/5

Đặc tả hợp đồng (đo thực tế)

Công cụLot tối thiểuLot tối đaBước lotCỡ hợp đồngTick value (USD)Số chữ số
EUR/USD0.015000.01100,000$1.005
GBP/USD0.015000.01100,000$1.005
AUD/USD0.015000.01100,000$1.005
USD/CAD0.015000.01100,000$0.715
USD/JPY0.015000.01100,000$0.613
XAU/USD (Vàng)0.015000.01100$1.002

Xem dữ liệu trực tiếp từ tài khoản Raw+ của FxPro thuộc mục “MT5”. “Tick value” là số tiền thay đổi theo từng bước tăng giá tối thiểu, tính trên mỗi lô tiêu chuẩn, bằng USD — tức là giá trị của một điểm đối với kết quả lãi lỗ (P&L) của bạn. Lần cập nhật gần nhất vào ngày 24/07/2026.

Quy tắc lệnh và rủi ro tài khoản

  • Lệnh tối thiểu 0.01 lot và tối đa 500 lot, theo bước 0.01 lot (0.01 lot = 1.000 đơn vị trên một cặp FX chính).
  • Không có khoảng cách stop hay limit tối thiểu (stops level 0) — bạn có thể đặt stop-loss hoặc take-profit ngay sát giá, phù hợp cho scalping và expert advisor.
  • Margin call ở mức 10% và stop-out ở mức margin 0%, theo đo trên tài khoản Raw+ — hãy xác nhận mức trực tiếp trong terminal của bạn trước khi mạo hiểm vốn.
  • Kích thước hợp đồng 100.000 đơn vị mỗi lot trên các cặp FX chính và 100 oz mỗi lot trên vàng.
Mở tài khoản FxPro →

Tốc độ khớp lệnh và trượt giá (đo thực tế)

Công cụQuy mô lệnhMức khớp lệnh trung bìnhKhớp lệnh tối đaTrượt giá trung bình (pts)Đúng giá / tốt hơn / xấu hơnSố lần thất bại
EUR/USD0.0189 mili giây94 ms0.03 / 0 / 00
EUR/USD0.178 ms78 ms0.03 / 0 / 00
EUR/USD1.089 mili giây94 ms0.03 / 0 / 00
GBP/USD0.0183 ms94 ms0.03 / 0 / 00
GBP/USD0.183 ms93 ms0.03 / 0 / 00
GBP/USD1.088 ms94 ms1.01 / 0 / 20
XAU/USD (Vàng)0.0183 ms93 ms5.6671 / 0 / 20
XAU/USD (Vàng)0.1141 ms250 ms-4.3332 / 1 / 00
XAU/USD (Vàng)1.083 ms94 ms9.6671 / 0 / 20

Đo bằng cách đặt lệnh thị trường thực trên tài khoản Raw+ và bấm giờ từng lần khớp; trượt giá là chênh lệch giá (tính bằng điểm) giữa lúc bấm và lúc khớp, và 'đúng giá / tốt hơn / xấu hơn' đếm cách các lần khớp đó rơi vào đâu. Mẫu nhỏ (vài lệnh khứ hồi mỗi cỡ) — mang tính tham khảo, đọc lần cuối 2026-06-24.

Tập hợp công cụ (đo thực tế)

Máy chủ MT5 trực tiếp của FxPro có 2,110 công cụ giao dịch được — con số thực, không phải số marketing làm tròn. Các lớp tài sản giao dịch chính:

Lớp tài sảnCông cụ giao dịch
Cổ phiếu1,858
Forex75
ETF46
Hợp đồng tương lai43
Tiền mã hóa36
Giao ngay22
Kim loại12

Đếm trực tiếp trên máy chủ giao dịch. Việc có sẵn một công cụ cụ thể có thể khác nhau tùy tài khoản và khu vực.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng giao dịch tối thiểu và tối đa tại FxPro là bao nhiêu?
Trên tài khoản Raw+ đo thực tế, lệnh tối thiểu là 0.01 lot và tối đa là 500 lot, theo bước 0.01 lot. Một standard lot là 100.000 đơn vị trên một cặp FX chính.
FxPro khớp lệnh nhanh thế nào?
Trong các phép đo của chúng tôi, lệnh thị trường trên EUR/USD khớp trong khoảng 78 đến 83 mili giây với trượt giá gần như bằng không và không có lệnh bị từ chối trên các cỡ đã thử. Bảng khớp lệnh phía trên có chi tiết.
FxPro có khoảng cách stop-loss tối thiểu không?
Không. Stops level đo được là 0, nên bạn có thể đặt stop-loss hoặc take-profit ngay sát giá — hữu ích cho scalping và các chiến lược ngắn hạn.
Tôi có thể giao dịch bao nhiêu công cụ tại FxPro?
Máy chủ MT5 trực tiếp của FxPro có 2.116 công cụ giao dịch được gồm forex, cổ phiếu, chỉ số, kim loại, năng lượng và ETF.

Các trang FxPro liên quan